shake/ʃeɪk/verb
Động từ chỉ lắc hoặc rung động.
to move something quickly up and down or side to side
She shook the bottle before drinking.
Cô ấy lắc chai trước khi uống.
Câu thoại thật có chữ “shake”
Shake hands!
Bắt tay thôi!
Prom Night — phim
Shake the hose.
Lắc cái ống đi.
Red Dirt Rising (2010) — phim
I would shake, but...
Tôi cũng muốn bắt tay, nhưng mà...