compass/ˈkʌmpəs/noun
Danh từ chỉ la bàn dùng để định hướng.
a device used for finding direction
She used a compass to find her way through the forest.
Cô ấy dùng la bàn để tìm đường qua khu rừng.
Câu thoại thật có chữ “compass”
Find the compass.
Tìm cái la bàn.
My grandfather's compass.
La bàn của ông cố con.
Country Remedy (2007) — phim
A compass is for...
La bàn là để...
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV