jiggle/ˈdʒɪɡ.əl/verb
Động từ rung nhẹ hoặc lắc qua lại, như chìa khóa trong ổ.
to move with small shakes
She jiggled the key to unlock the door.
Cô ấy lắc nhẹ chìa khóa để mở cửa.
Câu thoại thật có chữ “jiggle”
If it didn't jiggle, it was back to the drawing board.
Nếu nó không lắc lư, nó sẽ quay trở lại bảng vẽ.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Jiggle jiggle jiggle jiji
lắc lư, lắc lư, lắc lư
Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud - Tập 1 — chương trình TV
and it's steaming and you jiggle it.
và nó đang bốc hơi và bạn lắc lư nó.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV