embarrass/ɪmˈberəs/verb
Động từ làm ai đó cảm thấy xấu hổ, lúng túng trong tình huống.
to cause someone to feel awkward
I didn’t mean to embarrass you in public.
Tôi không cố ý làm bạn xấu hổ trước đám đông.
Câu thoại thật có chữ “embarrass”
Why do you want to embarrass this guy?
Sao cậu lại muốn làm anh ta bẽ mặt?
The Great Fight (2011) — phim
Mentally strong people embarrass themselves on a regular basis.
Những người có tinh thần mạnh mẽ thường xuyên làm mình xấu hổ.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
I cannot say enough about him. I will not embarrass him.
Tôi nói bao nhiêu cũng không đủ về ông. Tôi sẽ không làm ông ngượng.