scare/sker/verb
Động từ chỉ hành động làm ai đó sợ hãi.
to cause someone to feel afraid
The loud noise scared the baby.
Tiếng ồn lớn làm em bé sợ.
Câu thoại thật có chữ “scare”
He don't scare me.
Nó chẳng doạ được cháu đâu.
Heartland (1979) — phim
Well, they don't scare me.
Tớ thì chẳng sợ.
Bruno (2000) — phim
Did you scare my baby?
Cháu doạ cún cưng của bà à?
Bruno (2000) — phim