dive/daɪv/verb
Động từ chỉ hành động lặn hoặc nhảy xuống nước.
to jump into water with your head and arms going in first
He loves to dive into the ocean.
Anh ấy thích lặn xuống đại dương.
Câu thoại thật có chữ “dive”
VIP Dive!
lặn VIP
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
G.O. Dive!
G.O. Lặn!
Go Jetters: Help the Planet — phim
Dive on the floor.
Lặn trên sàn nhà.
I Built Willy Wonka's Chocolate Factory! - Tập 1 — chương trình TV