Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lén lút” tiếng Anh là gì?

“lén lút” trong tiếng Anh là furtive, stealth, surreptitious /ˈfɜːrtɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

furtive/ˈfɜːrtɪv/adjective

Tính từ chỉ sự lén lút, bí mật.

behaving secretly and often dishonestly

He gave her a furtive glance during the meeting.

Anh ấy lén nhìn cô ấy trong cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “furtive”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

stealth/stelθ/noun

Danh từ chỉ sự bí mật, lén lút.

the act of doing something quietly or secretly

The cat moved with perfect stealth toward the bird.

Con mèo lén lút tiến về phía con chim.

Câu thoại thật có chữ “stealth”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

surreptitious/ˌsɜːrəpˈtɪʃəs/adjective

Tính từ chỉ sự lén lút, bí mật.

done secretly, without anyone seeing or knowing

She took a surreptitious glance at the answer sheet.

Cô ấy lén nhìn vào tờ đáp án.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt