thanksgiving/ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/noun
Danh từ chỉ ngày lễ Tạ Ơn ở Mỹ.
a holiday or act of giving thanks
We’re hosting a big thanksgiving dinner this year.
Năm nay chúng tôi tổ chức một bữa tối Lễ Tạ Ơn lớn.
Câu thoại thật có chữ “thanksgiving”
Feliz Thanksgiving.
Lễ Tạ ơn vui vẻ nhé.
Thanksgiving dinner?
bữa tối Lễ Tạ ơn luôn đi?
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn — phim
Hola Feliz Thanksgiving.
Hola, Lễ Tạ ơn vui vẻ.