condemn/kənˈdem/verb
Động từ chỉ lên án hoặc kết án.
to express strong disapproval of something
The president condemned the attack.
Tổng thống lên án cuộc tấn công.
Câu thoại thật có chữ “condemn”
condemn caffeine here
lên án caffeine ở đây
How to Stop Being TIRED All the Time - Tập 1 — chương trình TV