clink/klɪŋk/noun
Danh từ chỉ âm thanh leng keng khi ly, kim loại chạm nhau.
a sharp, metallic sound
The glasses clinked during the toast.
Những chiếc ly kêu leng keng khi nâng cốc.
Câu thoại thật có chữ “clink”
Finally, we heard these clink, clang,
Cuối cùng bọn dì nghe tiếng leng keng, lách cách,
That's a good deal, so go clink link now and let's start video
Đó là một thỏa thuận tốt, vì vậy hãy nhấp vào liên kết ngay bây giờ và bắt đầu video
SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking) - Tập 1 — chương trình TV
(glasses clink)
(tiếng cụng ly)
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV