Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lười biếng” tiếng Anh là gì?

“lười biếng” trong tiếng Anh là lazy, lethargy, indolent /ˈleɪ.zi/.

Trang này lấy ví dụ từ 66 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

lazy/ˈleɪ.zi/adjective

Tính từ chỉ sự lười biếng, không chăm chỉ.

not willing to work or use effort

He’s too lazy to clean his room.

Cậu ấy quá lười để dọn phòng.

Câu thoại thật có chữ “lazy”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

lethargy/ˈleθərdʒi/noun

Danh từ chỉ sự uể oải, thiếu năng lượng.

a lack of energy and enthusiasm

The heat and humidity caused a general feeling of lethargy.

Nóng và ẩm gây cảm giác uể oải chung.

Câu thoại thật có chữ “lethargy”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

indolent/ˈɪndələnt/adjective

Tính từ chỉ sự lười biếng, chậm chạp.

habitually lazy or avoiding activity

He was criticized for his indolent attitude at work.

Anh ấy bị chỉ trích vì thái độ lười biếng tại nơi làm việc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt