lazy/ˈleɪ.zi/adjective
Tính từ chỉ sự lười biếng, không chăm chỉ.
not willing to work or use effort
He’s too lazy to clean his room.
Cậu ấy quá lười để dọn phòng.
Câu thoại thật có chữ “lazy”
You lazy?
Chị lười á?
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
The problem is lazy.
Vấn đề là lười biếng.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Oh, lazy. Uh huh.
Ồ, lười. Ừ hử.