grid/ɡrɪd/noun
Danh từ chỉ hệ thống lưới điện hoặc phân phối.
a network for distributing electricity
The solar panels are connected to the national grid.
Các tấm pin mặt trời được kết nối với lưới điện quốc gia.
Câu thoại thật có chữ “grid”
This is a grid of a city.
Đây là một mạng lưới của một thành phố.
Kid Geography Expert Nate Seltzer Is Back! - Tập 1 — chương trình TV
Well, we're tying into the power grid.
Ừ thì, nhà mình sẽ nối vào lưới điện.
Northern Borders — phim
I'm stealing power off the city's grid.
Tôi đang ăn trộm điện của lưới thành phố.