boil/bɔɪl/verb
Động từ chỉ đun sôi hoặc nấu sôi.
to cook something in hot water or liquid
Boil the eggs for ten minutes.
Luộc trứng trong mười phút.
Câu thoại thật có chữ “boil”
Boil this in water.
Đun cái này với nước.
James | Short Film — phim
Boil us some tea, hmm?
Pha cho nhà mình ít trà nhé?
Heartland (1979) — phim
First of all, we boil with salt.
Đầu tiên, chúng tôi đun sôi nó với muối
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV