pension/ˈpenʃən/noun
Danh từ chỉ lương hưu hoặc tiền trợ cấp nghỉ hưu.
a regular payment made during retirement from an investment fund
He receives a monthly pension after retiring.
Anh ấy nhận lương hưu hàng tháng sau khi nghỉ hưu.
Câu thoại thật có chữ “pension”
Even the pension plan's gone.
Cả quỹ hưu trí cũng hết.
Murder In The Mirror (2000) — phim
Like did they save money? Do they have a pension?
Kiểu họ có tiết kiệm được không? Có lương hưu không?
many resort hotels require half-pension.
nhiều khách sạn nghỉ dưỡng yêu cầu chi phí cho bữa ăn sáng và tối
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV