Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lương hưu” tiếng Anh là gì?

“lương hưu” trong tiếng Anh là pension /ˈpenʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pension/ˈpenʃən/noun

Danh từ chỉ lương hưu hoặc tiền trợ cấp nghỉ hưu.

a regular payment made during retirement from an investment fund

He receives a monthly pension after retiring.

Anh ấy nhận lương hưu hàng tháng sau khi nghỉ hưu.

Câu thoại thật có chữ “pension”

  • Even the pension plan's gone.

    Cả quỹ hưu trí cũng hết.

    Murder In The Mirror (2000) — phim

  • Like did they save money? Do they have a pension?

    Kiểu họ có tiết kiệm được không? Có lương hưu không?

    Drawing Life | The New Yorker — phim

  • many resort hotels require half-pension.

    nhiều khách sạn nghỉ dưỡng yêu cầu chi phí cho bữa ăn sáng và tối

    Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”