quantum/ˈkwɑːntəm/adjective
Danh từ chỉ lượng tử hoặc đơn vị năng lượng nhỏ.
relating to the smallest possible unit in physics, especially in quantum mechanics
Quantum computing could solve problems much faster than traditional computers.
Máy tính lượng tử có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn nhiều so với máy tính truyền thống.
Câu thoại thật có chữ “quantum”
Oh, you know... just decrypting a multi-binary quantum algorithm with a stochastic matrix protocol.
Ồ, anh biết đấy... chỉ là giải mã một thuật toán lượng tử đa nhị phân bằng giao thức ma trận ngẫu nhiên thôi mà.
a Quantum Division.
Bộ phận Lượng tử.
There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film — phim
from geometry to quantum mechanics.
từ hình học đến cơ học lượng tử.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV