surf/sɜːrf/verb
Động từ chỉ hành động lướt sóng biển.
to ride on waves using a board
He loves to surf at the beach every weekend.
Anh ấy thích lướt sóng ở bãi biển mỗi cuối tuần.
Câu thoại thật có chữ “surf”
You can take surf lessons there.
Bạn có thể học lướt sóng ở đó.
Top 10 MOST BEAUTIFUL Places in IRELAND | Essential Irish Travel Guide - Tập 1 — chương trình TV
- Gnarly, do you surf?
- Đỉnh thật, cậu có lướt sóng không?
City Island: Going Places — phim
Niece and nephew, when you surf the internet
Cháu gái và cháu trai, khi các bạn lướt internet
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV