Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhiên liệu hóa thạch” tiếng Anh là gì?

“nhiên liệu hóa thạch” trong tiếng Anh là fossil fuel /ˈfɑːsəl ˈfjuːəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fossil fuel/ˈfɑːsəl ˈfjuːəl/noun

Danh từ chỉ nhiên liệu hóa thạch như dầu, than.

a natural fuel formed from the remains of living organisms, such as coal, oil, or gas

Burning fossil fuels contributes to global warming.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.

Câu thoại thật có chữ “fossil fuel”

Học cả bộ “Khoa học”