compound/ˈkɑːmpaʊnd/noun
Danh từ chỉ hợp chất hoặc chất kết hợp.
a substance formed from two or more elements chemically bonded together
Salt is a compound made of sodium and chlorine.
Muối là một hợp chất được tạo từ natri và clo.
Câu thoại thật có chữ “compound”
I think I found a way into his compound.
Bố nghĩ bố tìm được đường vào khu nhà của ông ta.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim
Yes. We will take the helicopter back to the compound.
Đúng. Chúng ta sẽ lấy trực thăng bay về trại.
A Case of Honor (1989) — phim
I'm currently relistening to a very motivational book titled The Compound Effect by Darren Hardy.
Tôi hiện đang nghe lại một cuốn sách rất truyền động lực có tựa đề Hiệu ứng tổng hợp của Darren Hardy.
Becoming A Morning Person + Printable Guide - Tập 1 — chương trình TV