Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hợp chất” tiếng Anh là gì?

“hợp chất” trong tiếng Anh là compound /ˈkɑːmpaʊnd/.

Trang này lấy ví dụ từ 20 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

compound/ˈkɑːmpaʊnd/noun

Danh từ chỉ hợp chất hoặc chất kết hợp.

a substance formed from two or more elements chemically bonded together

Salt is a compound made of sodium and chlorine.

Muối là một hợp chất được tạo từ natri và clo.

Câu thoại thật có chữ “compound”

  • I think I found a way into his compound.

    Bố nghĩ bố tìm được đường vào khu nhà của ông ta.

    EVA | Sci-Fi Short Film — phim

  • Yes. We will take the helicopter back to the compound.

    Đúng. Chúng ta sẽ lấy trực thăng bay về trại.

    A Case of Honor (1989) — phim

  • I'm currently relistening to a very motivational book titled The Compound Effect by Darren Hardy.

    Tôi hiện đang nghe lại một cuốn sách rất truyền động lực có tựa đề Hiệu ứng tổng hợp của Darren Hardy.

    Becoming A Morning Person + Printable Guide - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Khoa học”