global warming/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự nóng lên toàn cầu.
the increase in Earth's average temperature due to greenhouse gases
Global warming is causing sea levels to rise.
Sự nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng cao.
Câu thoại thật có chữ “global warming”
Maybe you'll have an idea about attacking global warming,
Có thể bạn sẽ có ý tưởng về việc tấn công sự nóng lên toàn cầu,
Inspirational Speech for a Successful Career and Life From SILICON VALLEY CEO Jon Fisher - Tập 1 — chương trình TV
In 2015, the COP21 summit agreed to limit global warming to 1.5°C,
Năm 2015, hội nghị COP21 đã nhất trí giới hạn sự nóng lên toàn cầu ở mức 1,5°C,
It's the worst thing we eat when it comes to global warming - Beef.
Đó là thứ tồi tệ nhất chúng ta ăn khi nói đến sự nóng lên toàn cầu - Thịt bò.
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV