gutter/ˈɡʌtər/noun
Danh từ chỉ máng nước hoặc cống rãnh.
a channel at the edge of a street or roof to carry away rainwater
Leaves blocked the gutter and caused flooding.
Lá chặn máng nước gây ngập lụt.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“máng xối” trong tiếng Anh là gutter /ˈɡʌtər/.
Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ máng nước hoặc cống rãnh.
a channel at the edge of a street or roof to carry away rainwater
Leaves blocked the gutter and caused flooding.
Lá chặn máng nước gây ngập lụt.