Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“máng xối” tiếng Anh là gì?

“máng xối” trong tiếng Anh là gutter /ˈɡʌtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

gutter/ˈɡʌtər/noun

Danh từ chỉ máng nước hoặc cống rãnh.

a channel at the edge of a street or roof to carry away rainwater

Leaves blocked the gutter and caused flooding.

Lá chặn máng nước gây ngập lụt.

Câu thoại thật có chữ “gutter”

  • We do. The Gutter-punks.

    Có chứ. Đội Gutter-punks.

    Flower — phim

  • Sleeping in the gutter..

    Ngủ ngoài rãnh nước...

    The Brain Hack | Sci-Fi Short Film — phim

  • What do I win? My part in the Gutter-bunks? Can I have a shirt?

    Cháu được gì nào? Một suất trong đội Gutter-punks? Cháu có áo không?

    Flower — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt