Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“miễn cưỡng” tiếng Anh là gì?

“miễn cưỡng” trong tiếng Anh là reluctant /rɪˈlʌk.tənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reluctant/rɪˈlʌk.tənt/adjective

Tính từ chỉ miễn cưỡng hoặc không muốn.

not willing to do something

He was reluctant to tell the truth.

Anh ấy miễn cưỡng nói sự thật.

Câu thoại thật có chữ “reluctant”

  • Your Lordship, a reluctant witness.

    Thưa Quý toà, đây là nhân chứng bất đắc dĩ.

    In Her Defense (1999) — phim

  • Now, some people are very reluctant to compromise. I call it under-compromise.

    Bây giờ, một số người rất miễn cưỡng thỏa hiệp. Tôi gọi đó là sự thỏa hiệp.

    4 things I learned about Relationships. - Tập 1 — chương trình TV

  • Your Lordship, since this is a reluctant witness I

    Thưa Quý toà, vì đây là nhân chứng bất đắc dĩ,

    In Her Defense (1999) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt