mouth/maʊθ/noun
Danh từ chỉ miệng của con người hoặc động vật.
the part of the face used for eating and speaking
She covered her mouth when she laughed.
Cô ấy che miệng khi cười.
Câu thoại thật có chữ “mouth”
On the mouth.
Vào miệng ấy.
Prom Night — phim
Is you mouth tingling?
Miệng của chú có nhột không thế?
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV
Watch your mouth mister.
Liệu cái mồm đấy ông kia.
Deadly Target (1994) — phim