Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mỉa mai” tiếng Anh là gì?

“mỉa mai” trong tiếng Anh là ironic, sarcastic, sarcasm /aɪˈrɑːnɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 20 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ironic/aɪˈrɑːnɪk/adjective

Tính từ chỉ sự mỉa mai, trái ngược kỳ vọng.

happening in a way that is opposite of what you expect

It’s ironic that the fire station burned down.

Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy.

Câu thoại thật có chữ “ironic”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

sarcastic/sɑːrˈkæs.tɪk/adjective

Tính từ chỉ giọng điệu hoặc lời nói mỉa mai, châm chọc.

using irony to mock

Her sarcastic tone upset him.

Giọng mỉa mai của cô ấy làm anh ta bực mình.

Câu thoại thật có chữ “sarcastic”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

sarcasm/ˈsɑːr.kæz.əm/noun

Danh từ chỉ lời nói châm biếm, mang ý mỉa mai, chế giễu.

ironic or mocking remarks

His sarcasm annoyed everyone.

Lời châm biếm của anh ta khiến mọi người khó chịu.

Câu thoại thật có chữ “sarcasm”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt