lucky/ˈlʌki/adjective
Tính từ chỉ sự may mắn hoặc có vận may.
having good luck
She was lucky to catch the last bus.
Cô ấy may mắn bắt được chuyến xe buýt cuối cùng.
Câu thoại thật có chữ “lucky”
Clearly you're lucky.
Rõ ràng là ông may mắn mà.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
And Taylor, lucky.
Và Taylor, may mắn.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
Two lucky people.
Hai người may mắn.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV