Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“may mắn” tiếng Anh là gì?

“may mắn” trong tiếng Anh là lucky, luck, fortunate, fortunately, fluke /ˈlʌki/.

Trang này lấy ví dụ từ 558 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

lucky/ˈlʌki/adjective

Tính từ chỉ sự may mắn hoặc có vận may.

having good luck

She was lucky to catch the last bus.

Cô ấy may mắn bắt được chuyến xe buýt cuối cùng.

Câu thoại thật có chữ “lucky”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

fortunate/ˈfɔːr.tʃən.ət/adjective

Tính từ chỉ trạng thái may mắn, nhận được điều tốt đẹp.

having good luck

I’m fortunate to have such great friends.

Tôi may mắn có những người bạn tuyệt vời.

Câu thoại thật có chữ “fortunate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

fortunately/ˈfɔːr.tʃə.nət.li/adverb

Trạng từ chỉ sự may mắn, thuận lợi.

luckily or by good fortune

Fortunately, I caught the last bus home!

May mắn là tôi đã bắt được chuyến xe buýt cuối về nhà!

Câu thoại thật có chữ “fortunately”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

fluke/fluːk/noun

Danh từ chỉ sự may mắn bất ngờ hoặc kết quả không dự đoán được.

a lucky or unlikely occurrence

Winning the lottery was a total fluke.

Trúng số là hoàn toàn may mắn.

Câu thoại thật có chữ “fluke”

  • I guess it was by a fluke of providence,

    chắc là do trời xui đất khiến,

    Hype! — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt