Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“máy sưởi” tiếng Anh là gì?

“máy sưởi” trong tiếng Anh là heater /ˈhiːtər/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

heater/ˈhiːtər/noun

Danh từ chỉ máy sưởi làm ấm phòng.

a device that produces heat for warmth

We used a small heater to warm the room.

Chúng tôi dùng một máy sưởi nhỏ để làm ấm phòng.

Câu thoại thật có chữ “heater”

Học cả bộ “Nhà cửa”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt