mom/mɑːm/noun
Danh từ chỉ mẹ hoặc cách gọi thân mật.
informal word for mother
I love helping my mom cook dinner.
Tôi thích giúp mẹ nấu bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “mom”
Sorry mom.
Xin lỗi mẹ.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
Hi, Mom!
Chào mẹ!
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Mom's favorite.
Loài mẹ thích nhất.