laptop/ˈlæptɑːp/noun
Danh từ chỉ máy tính xách tay.
a portable computer that can be used anywhere
I always bring my laptop to meetings.
Tôi luôn mang máy tính xách tay đến các cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “laptop”
I don't really know the specs right now, but it's a good laptop.
Tôi thực sự không biết các thông số kỹ thuật ngay bây giờ, nhưng nó là một máy tính khá tốt.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
Am I going to get my iPad or laptop or school books with me?
Mình có định mang theo iPad, máy tính xách tay hay sách học không nhỉ?
10 CLASSY Luxury Bags That Are Worth Buying! - Tập 1 — chương trình TV
Were you hacking computer programs again? Is that what you do with that laptop?
Lại đi tấn công mấy chương trình máy tính à? Con dùng cái máy tính đó để làm việc đó chứ gì?