tip/tɪp/noun
Danh từ chỉ mẹo hoặc lời khuyên hữu ích.
a small piece of advice
Here’s a useful tip for learning vocabulary.
Đây là một mẹo hữu ích để học từ vựng.
Câu thoại thật có chữ “tip”
Tip number eight.
Mẹo số tám.
10 Tips To Look Effortlessly Expensive & Put Together - Tập 1 — chương trình TV
Tip number nine.
Mẹo số chín.
10 Tips To Look Effortlessly Expensive & Put Together - Tập 1 — chương trình TV
Tip #10: Habit stack.
Mẹo # 10: Habit stack.
10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV