spaghetti/spəˈɡeti/noun
Danh từ chỉ loại mì Ý dài, mỏng.
long, thin pasta that is usually cooked with sauce
We had spaghetti with tomato sauce for dinner.
Chúng tôi ăn mì Ý với sốt cà chua cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “spaghetti”
Getti put candy in spaghetti.
Getti cho kẹo vào mì ống
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Could I have the spaghetti too, please?
Cho tôi mì Ý luôn được không?
Number two, we have giant spaghetti and meatballs.
Thứ hai, chúng ta có mì spaghetti và thịt viên khổng lồ.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV