Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mì” tiếng Anh là gì?

“mì” trong tiếng Anh là noodles, noodle /ˈnuːdəlz/.

Trang này lấy ví dụ từ 191 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

noodles/ˈnuːdəlz/noun

Danh từ chỉ mì hoặc bún.

long, thin pieces of pasta or dough, often cooked in soup or stir-fried

We had beef noodles for lunch.

Chúng tôi ăn mì bò vào bữa trưa.

Câu thoại thật có chữ “noodles”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

noodle/ˈnuːdəl/noun

Danh từ chỉ mì sợi dùng trong món ăn.

a long, thin strip of pasta, usually boiled

She made a bowl of chicken noodle soup.

Cô ấy làm một bát súp mì gà.

Câu thoại thật có chữ “noodle”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt