immunology/ˌɪmjuːˈnɑːlədʒi/noun
Danh từ chỉ miễn dịch học hoặc nghiên cứu miễn dịch.
the branch of medicine that deals with the immune system
Vaccines are studied in the field of immunology.
Vắc xin được nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch học.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“miễn dịch học” trong tiếng Anh là immunology /ˌɪmjuːˈnɑːlədʒi/.
Danh từ chỉ miễn dịch học hoặc nghiên cứu miễn dịch.
the branch of medicine that deals with the immune system
Vaccines are studied in the field of immunology.
Vắc xin được nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch học.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt