nestle/ˈnes.əl/verb
Động từ chỉ hành động nằm gọn, nép vào.
to settle comfortably or closely
She nestled into the cozy blanket.
Cô rúc vào chiếc chăn ấm áp.
Câu thoại thật có chữ “nestle”
Nestle by the fire in from the cold
Nép mình bên ánh lửa tránh khỏi cái lạnh
Lenka - All My Bells Are Ringing — bài hát
you find yourself nestle beneath the graceful branches
bạn thấy mình nép mình dưới những cành cây duyên dáng
What to do in Phu Quoc for one day? - Tập 1 — chương trình TV