cook/kʊk/verb
Động từ chỉ hành động nấu ăn hoặc chuẩn bị món ăn.
to prepare food by heating it
She loves to cook Italian food.
Cô ấy thích nấu món Ý.
Câu thoại thật có chữ “cook”
Let it cook.
Hãy để nó chín.
How To Cook With Cast Iron - Tập 1 — chương trình TV
Time to cook.
Tới giờ nấu nướng rồi.
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn — phim
Jamie Oliver cook book?
Sách nấu ăn của Jamie Oliver à?
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV