economy/ɪˈkɑːnəmi/noun
Danh từ chỉ nền kinh tế hoặc hệ thống tài chính.
the system of how money is made and used
The global economy is recovering.
Nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi.
Câu thoại thật có chữ “economy”
We react to the economy.
Chúng tôi phản ứng với nền kinh tế.
Speed Learning: Learn In Half The Time | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
Putin's money is the entire Russian economy.
Tiền của Putin là toàn bộ nền kinh tế Nga.
The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker — phim
Before then, its economy was dominated by fishing.
Trước đó, nền kinh tế của nó bị chi phối bởi ngư nghiệp.
Scotland's Islands - Tập 1 — chương trình TV