Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nền kinh tế” tiếng Anh là gì?

“nền kinh tế” trong tiếng Anh là economy /ɪˈkɑːnəmi/.

Trang này lấy ví dụ từ 30 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

economy/ɪˈkɑːnəmi/noun

Danh từ chỉ nền kinh tế hoặc hệ thống tài chính.

the system of how money is made and used

The global economy is recovering.

Nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi.

Câu thoại thật có chữ “economy”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt