arise/əˈraɪz/verb
Động từ chỉ hành động xuất hiện hoặc xảy ra vấn đề.
to happen or begin to exist
Problems may arise if we don’t plan carefully.
Các vấn đề có thể phát sinh nếu chúng ta không lên kế hoạch cẩn thận.
Câu thoại thật có chữ “arise”
When you shake the dust, baby trouble will arise.
Khi em rũ lớp bụi, cưng ơi rắc rối sẽ nổi lên.
Firepower (1993) — phim
Now what happens then is that opportunities might arise up for you.
Bây giờ điều xảy ra là cơ hội có thể đến với bạn.
10 Things Classy Women Should Wear BUT DON'T - Tập 1 — chương trình TV
Arise and parade around my cluttered desk
Xuất hiện và diễu quanh cái bàn lộn xộn của tôi
Owl city - Designer Skyline — bài hát