Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nảy sinh” tiếng Anh là gì?

“nảy sinh” trong tiếng Anh là arise /əˈraɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

arise/əˈraɪz/verb

Động từ chỉ hành động xuất hiện hoặc xảy ra vấn đề.

to happen or begin to exist

Problems may arise if we don’t plan carefully.

Các vấn đề có thể phát sinh nếu chúng ta không lên kế hoạch cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “arise”

  • When you shake the dust, baby trouble will arise.

    Khi em rũ lớp bụi, cưng ơi rắc rối sẽ nổi lên.

    Firepower (1993) — phim

  • Now what happens then is that opportunities might arise up for you.

    Bây giờ điều xảy ra là cơ hội có thể đến với bạn.

    10 Things Classy Women Should Wear BUT DON'T - Tập 1 — chương trình TV

  • Arise and parade around my cluttered desk

    Xuất hiện và diễu quanh cái bàn lộn xộn của tôi

    Owl city - Designer Skyline — bài hát

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt