origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/noun
Danh từ chỉ nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản để tạo hình đẹp.
the art of paper folding
She made a crane using origami.
Cô ấy gấp một con hạc bằng nghệ thuật gấp giấy.
Câu thoại thật có chữ “origami”
Let's do some origami over here.
Chúng ta hãy làm một số origami ở đây.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Stop making more origami with chicken bone
Đừng làm thêm việc xếp hình từ xương gà nữa
Uncle Roger Review CRAZY OFFICE COOKING (Ms Yeah) - Tập 1 — chương trình TV