except/ɪkˈsept/preposition
Giới từ chỉ ngoại trừ hoặc không bao gồm ai đó.
not including; other than
Everyone came to the meeting except John.
Tất cả mọi người đều đến cuộc họp, ngoại trừ John.
Câu thoại thật có chữ “except”
Except isn't there?
Ngoại trừ không có ở đó?
To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV
All except one.
Tất cả, trừ một người.
Dead Hearts | Short Film — phim
Except the west wing.
Trừ dãy nhà phía Tây ra...
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV