sit/sɪt/verb
Động từ chỉ hành động ngồi hoặc ở vị trí cố định.
to rest your body on a chair or surface
Please sit down.
Vui lòng ngồi xuống.
Câu thoại thật có chữ “sit”
Sit here.
Ngồi đây.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Sit, please.
Mời ngồi.
Sit down.
Ngồi xuống.