vowel/ˈvaʊəl/noun
Danh từ chỉ nguyên âm trong bảng chữ cái.
a speech sound like a, e, i, o, u made without blocking airflow
The word 'apple' starts with a vowel.
Từ 'apple' bắt đầu bằng một nguyên âm.
Câu thoại thật có chữ “vowel”
That's the long of it. The long vowel. You like that?
Đó là nguyên âm dài. Bạn thích không?
Learn English - Basic rules to improve your spelling - Tập 1 — chương trình TV
Let's go to the short vowel. Ready? Hold on. It's a long walk. The board's long. Okay.
Hãy nói đến nguyên âm ngắn. Sẳn sàng chưa? Khoan đã. It's a long walk. The board's long. Được chứ.
Learn English - Basic rules to improve your spelling - Tập 1 — chương trình TV
Now, the magic E helps us because we see this, and we know it's a long vowel sound. Yay!
Bây giờ, chữ E kì diệu giúp chúng ta vì chúng ta thấy điều này, và chúng ta biết đó là một nguyên âm dài. Yay!
Learn English - Basic rules to improve your spelling - Tập 1 — chương trình TV