person/ˈpɜːrsən/noun
Danh từ chỉ con người hoặc cá nhân.
a human being
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Câu thoại thật có chữ “person”
You're the last person.
Cô là người cuối cùng.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Who can this person be?
Người này có thể là ai
Conchita Wurst - Rise Like A Phoenix — bài hát
Are you a social person?
Em có phải một người quảng giao không?
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV