Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngực” tiếng Anh là gì?

“ngực” trong tiếng Anh là chest, breast /tʃest/.

Trang này lấy ví dụ từ 124 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

chest/tʃest/noun

Danh từ chỉ ngực hoặc phần thân trên của cơ thể.

the front part of the body between the neck and the stomach

He crossed his arms over his chest.

Anh ấy khoanh tay trước ngực.

Câu thoại thật có chữ “chest”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

breast/brest/noun

Danh từ chỉ ngực hoặc bộ phận cơ thể của con người.

the front part of the chest, especially in women

She held the baby close to her breast.

Cô ấy ôm em bé sát vào ngực.

Câu thoại thật có chữ “breast”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt