Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngưỡng mộ” tiếng Anh là gì?

“ngưỡng mộ” trong tiếng Anh là admire, admiration /ədˈmaɪər/.

Trang này lấy ví dụ từ 18 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

admire/ədˈmaɪər/verb

Động từ chỉ hành động ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó.

to respect or look up to someone or something

I really admire her courage.

Tôi thực sự ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “admire”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

admiration/ˌædmərˈeɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự ngưỡng mộ hoặc khâm phục.

a feeling of respect and approval

He spoke of her achievements with great admiration.

Anh ấy nói về thành tựu của cô ấy với sự ngưỡng mộ lớn.

Câu thoại thật có chữ “admiration”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt