Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nguồn cung cấp thực phẩm” tiếng Anh là gì?

“nguồn cung cấp thực phẩm” trong tiếng Anh là food supply /fuːd səˈplaɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

food supply/fuːd səˈplaɪ/noun

Danh từ chỉ nguồn cung cấp thực phẩm.

a stock of food kept for use or distribution during emergencies

Volunteers prepared the food supply for flood victims.

Các tình nguyện viên chuẩn bị nguồn cung thực phẩm cho nạn nhân lũ lụt.

Câu thoại thật có chữ “food supply”

Học cả bộ “Khẩn cấp / Cứu trợ”