Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhà kho” tiếng Anh là gì?

“nhà kho” trong tiếng Anh là shed, barn /ʃed/.

Trang này lấy ví dụ từ 76 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shed/ʃed/noun

Danh từ chỉ nhà kho nhỏ để lưu trữ dụng cụ hoặc vật liệu.

a small storage building

We store tools in the shed.

Chúng tôi cất dụng cụ trong nhà kho.

Câu thoại thật có chữ “shed”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

barn/bɑːrn/noun

Danh từ chỉ nhà kho chứa nông sản, cỏ khô hoặc dụng cụ.

a large farm building

The barn is full of hay and tools.

Chuồng trại đầy cỏ khô và dụng cụ.

Câu thoại thật có chữ “barn”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt