shed/ʃed/noun
Danh từ chỉ nhà kho nhỏ để lưu trữ dụng cụ hoặc vật liệu.
a small storage building
We store tools in the shed.
Chúng tôi cất dụng cụ trong nhà kho.
Câu thoại thật có chữ “shed”
Any second now, this shed could blow!
Bất cứ lúc nào, cái kho này cũng có thể nổ!
You took that out of Victor's shed!
Bà lấy đồ trong kho nhà Victor!
The Dollmaker (1984) — phim
Do you have a key for the shed?
Bà có chìa khoá nhà kho không ạ?