cause/kɑːz/verb
Danh từ chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra sự việc.
to make something happen, especially something bad
The heavy rain caused flooding in the area.
Trận mưa lớn đã gây lũ lụt trong khu vực.
Câu thoại thật có chữ “cause”
Cause I'm...
Bởi em...
Cause I'm only human....
Vì em chỉ là người phàm
Christina Perri - Human — bài hát
Cause you're my mama...
vì mẹ là mẹ của con.
Eminem - Headlights (ft. Nate Ruess) — bài hát