Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nguyên thủy” tiếng Anh là gì?

“nguyên thủy” trong tiếng Anh là primitive, primordial /ˈprɪmətɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

primitive/ˈprɪmətɪv/adjective

Tính từ chỉ nguyên thủy hoặc thuộc thời kỳ sơ khai.

simple and not modern or advanced

They lived in a primitive village.

Họ sống trong một ngôi làng nguyên thủy.

Câu thoại thật có chữ “primitive”

  • primitive, was the Powell Peralta video.

    "Future Primitive", cuốn băng của Powell Peralta.

    The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker — phim

  • And balanced diet. If I'm being honest, my diet isn't always balanced and it can sometimes look a bit primitive

    Và chế độ ăn uống cân bằng. Nếu tôi thành thật mà nói, chế độ ăn uống của tôi không phải lúc nào cũng cân bằng và đôi khi nó có thể trông hơi thô sơ

    I quit sugar for 30 days - Tập 1 — chương trình TV

  • by this primitive submarine,

    bởi chiếc tàu ngầm thô sơ này,

    UFO's Are Real (1979) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

primordial/praɪˈmɔːrdiəl/adjective

Tính từ chỉ sự nguyên thủy, sơ khai.

existing from the beginning of time or the earliest stage

The forest is a remnant of a primordial ecosystem.

Rừng là tàn tích của một hệ sinh thái nguyên thủy.

Câu thoại thật có chữ “primordial”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt