garage/ɡərˈɑːʒ/noun
Danh từ chỉ nhà để xe hoặc ga-ra.
a building for keeping cars
The car is parked in the garage.
Chiếc xe được đỗ trong nhà để xe.
Câu thoại thật có chữ “garage”
The thing in the garage.
Cái thứ trong ga ra ấy.
Ah, there's a parking garage, cute!
Ah, có nhà để xe, dễ thương!
how i take instagram pictures by myself - Tập 1 — chương trình TV
That's right. Now sweep the garage.
Đúng thế. Giờ đi quét nhà xe đi.
That '70s Show — Cả nhà quên đón bà ngoại ngày Lễ Tạ ơn — phim