investor/ˌɪnˈvestər/noun
Danh từ chỉ nhà đầu tư hoặc người bỏ vốn.
a person who puts money into something to make a profit
The investor was pleased with the project’s results.
Nhà đầu tư rất hài lòng với kết quả của dự án.
Câu thoại thật có chữ “investor”
I'm not your financial manager, investor, or fiduciary.
Tôi không phải là người quản lý tài chính, nhà đầu tư hay người được ủy thác của bạn.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
Reid was an early investor and advisor to OpenAI,
Reid là nhà đầu tư và cố vấn ban đầu cho OpenAI,
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
and now he's the greatest investor of all time.
và bây giờ ông ấy là nhà đầu tư vĩ đại nhất mọi thời đại.
How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today) - Tập 1 — chương trình TV