morgue/mɔːrɡ/noun
Danh từ chỉ nơi lưu giữ thi thể để khám nghiệm hoặc nhận dạng.
a place where bodies are kept
The body was taken to the morgue for examination.
Thi thể được đưa đến nhà xác để khám nghiệm.
Câu thoại thật có chữ “morgue”
We got a big toe in the morgue once.
Có lần bọn tôi có một ngón chân cái trong nhà xác.
Alligator (1980) — phim
- Check the morgue.
- Kiểm tra nhà xác đi.
- Wait. Morgue says body never got there.
- Khoan. Nhà xác bảo chưa hề nhận được xác.