musician/mjuːˈzɪʃən/noun
Danh từ chỉ người chơi hoặc sáng tác nhạc.
a person who plays a musical instrument or writes music
He became a famous jazz musician.
Anh ấy trở thành một nhạc sĩ nhạc jazz nổi tiếng.
Câu thoại thật có chữ “musician”
I'm a musician too.
Tôi cũng làm nhạc đấy.
If you're a musician, obviously you're creating stuff.
Nếu bạn là một nhạc sĩ, rõ ràng bạn đang sáng tạo.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV
You know, I'm a failed pop musician myself, so...
Kiểu, bản thân tôi là một nhạc sĩ pop thất bại, nên...
Hype! — phim